Bước tới nội dung

Séc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) chèque(/ʃɛk/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Jérémy-Günther-Heinz Jähnick-chèque.wav tờ giấy ghi số tiền được nhận/rút từ ngân hàng
    viết séc thanh toán
  2. (Pháp) set(/sɛt/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-set.wav hiệp đấu
    đánh vài séc cầu lông
Tập tin:Sample cheque.jpeg
Tờ séc mẫu