Bước tới nội dung

Tô mát

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Tô-mát)
  1. (Pháp) tomate(/tɔ.mat/) cà chua
    cà tô mát
    cá nục kho cà tô mát
Cà tô mát