Bước tới nội dung

Xà lim

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Xà-lim)
  1. (Pháp) cellule(/se.lyl/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Mecanautes-cellule.wav phòng giam hẹp, thường để giam nhốt riêng từng cá nhân
    khu xà lim
    xà lim tử
    xà lim ngầm
    từ dãy xà lim vang súng nổ
Tập tin:Khu xà lim với lỗ cùm vuông.jpg
Xà lim tại Nhà đày Buôn Ma Thuột