Bước tới nội dung

Xà rông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Nam Đảo) sarong tấm vải quấn quanh người từ thắt lưng trở xuống
    quấn xà rông
Tập tin:Sarungan.jpg
Người Chà Và quấn xà rông