Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ngực”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
(không hiển thị 2 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|臆|ức}} {{nobr|/*ʔ(r)ək/}}|}} → {{w|Proto-Vietic|/*ŋək/}}{{cog|{{list|{{w|Tho|/ŋɨk⁸/}} (Làng Lỡ)|{{w|Pong|/ŋɨk/}}|{{w|Pong|/ŋɔk/}} (Ly Hà)}}}} phần thân trước từ cổ tới bụng
# {{etym|hán cổ|{{ruby|臆|ức}} {{nb|/*ʔ(r)ək/}}|}} → {{etym|Proto-Vietic|/*ŋək{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Tho|/ŋɨk⁸/}} (Làng Lỡ)|{{w|Pong|/ŋɨk/}}|{{w|Pong|/ŋɔk/}} (Ly Hà)}}}} phần thân trước từ cổ tới bụng
#: tức '''ngực'''
#: tức '''ngực'''
#: '''ngực''' áo
#: '''ngực''' áo
{{gal|1|Breastplate MET 23148.jpg|Giáp ngực thời trung cổ}}
{{gal|1|Breastplate MET 23148.jpg|Giáp ngực thời trung cổ}}
{{cogs}}
{{refs}}

Bản mới nhất lúc 23:01, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán thượng cổ) (ức) /*ʔ(r)ək/(Proto-Vietic) /*ŋək [1]/ [cg1] phần thân trước từ cổ tới bụng
    tức ngực
    ngực áo
Tập tin:Breastplate MET 23148.jpg
Giáp ngực thời trung cổ

Từ cùng gốc

  1. ^

Nguồn tham khảo

  1. ^ Ferlus, M. (2007). Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon) [Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.