Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Vần”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
 
(không hiển thị 3 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán|{{ruby|運|vận}}}} đẩy, lăn, sờ nắn
# {{etym|Hán|{{ruby|運|vận}}||entry=1}} lăn, đẩy, sờ nắn; {{chuyển}} xoay nồi cơm trên bếp cho chín đều
#: con tạo xoay '''vần'''
#: [[con]] tạo xoay '''vần'''
# {{w|Hán|{{ruby|韻|vận}}}} bộ phận chủ yếu của âm tiết trong tiếng Việt, không có phụ âm đầu và thanh điệu
#: '''vần''' tảng [[đá]]
#: đánh '''vần'''
#: '''vần''' khúc [[gỗ]]
#: [[mây]] [[đen]] '''vần''' vũ
#: '''vần''' [[cơm]]
# {{etym|Hán|{{ruby|韻|vận}}||entry=2}} bộ phận chủ yếu của âm tiết trong tiếng Việt, không có phụ âm đầu và thanh điệu
#: [[đánh]] '''vần'''
#: '''vần''' điệu
#: '''vần''' điệu

Bản mới nhất lúc 22:10, ngày 30 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán) (vận) lăn, đẩy, sờ nắn; (nghĩa chuyển) xoay nồi cơm trên bếp cho chín đều
    con tạo xoay vần
    vần tảng đá
    vần khúc gỗ
    mây đen vần
    vần cơm
  2. (Hán) (vận) bộ phận chủ yếu của âm tiết trong tiếng Việt, không có phụ âm đầu và thanh điệu
    đánh vần
    vần điệu