Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Xi”
Nhập CSV |
n Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}” |
||
| (không hiển thị 4 phiên bản ở giữa của cùng người dùng) | |||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|cire|/siʁ/}}{{pron|LL-Q150 (fra)-Ltrlg-cire.wav}}|sáp|entry=1}} sáp hoặc các hợp chất tương tự dùng để niêm phong, gắn kín | ||
#: gắn '''xi''' | #: gắn '''xi''' | ||
#: nguyên '''xi''' | #: nguyên '''xi''' | ||
#: đập ''xi''' ở cổ chai rượu | #: [[đập]] '''xi''' [[ở]] [[cổ]] chai [[rượu]] | ||
# {{ | # {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|cirage|/si.ʁaʒ/}}{{pron|LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-cirage.wav}}||entry=2}} chất dùng để đánh bóng bề mặt; {{chuyển}} mạ kim loại bóng | ||
#: '''xi''' đánh giày | #: '''xi''' [[đánh]] [[giày]] | ||
#: '''xi''' gỗ | #: '''xi''' [[gỗ]] | ||
#: bạc '''xi''' | #: [[bạc]] '''xi''' | ||
#: '''xi''' vàng | #: '''xi''' [[vàng]] | ||
{{gal|2|Wine bottle being sealed with wax.jpg|Nhúng xi kín nắp chai rượu vang|Bull polished drill boots.JPG|Giày xi bóng}} | {{gal|2|Wine bottle being sealed with wax.jpg|Nhúng xi kín nắp chai rượu vang|Bull polished drill boots.JPG|Giày xi bóng}} | ||