Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Phay”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
Không có tóm lược sửa đổi
 
(không hiển thị 4 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|quảng đông|{{ruby|块|khối}} {{nb|/faai{{s|3}}/}}||entry=1}} miếng nhỏ
# {{etym|quảng đông|{{ruby|块|khối}} {{nb|/faai{{s|3}}/}}{{pron|yue-faai3.mp3}}||entry=1}} miếng nhỏ
#: thịt '''phay'''
#: thịt '''phay'''
#: [[gà]] xé '''phay'''
#: [[gà]] xé '''phay'''
#: [[dao]] '''phay'''
#: [[dao]] '''phay'''
# {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|fraise|/fʁɛz/}}[[File:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-fraise.wav|20px]]||entry=2}} khoan, tiện bằng máy
# {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|fraise|/fʁɛz/}}{{pron|LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-fraise.wav}}||entry=2}} khoan, tiện bằng máy
#: máy '''phay'''
#: máy '''phay'''
#: dao '''phay'''
#: dao '''phay'''
{{gal|3|Gà xé phay (3).jpg|Gà xé phay|Couperet à débiter les lapins 04.jpg|Dao phay (dao chặt thịt)|Double side horizontal cnc milling machine 6.jpg|Máy phay kim loại}}
{{gal|3|Gà xé phay (3).jpg|Gà xé phay|Couperet à débiter les lapins 04.jpg|Dao phay (dao chặt thịt)|Double side horizontal cnc milling machine 6.jpg|Máy phay kim loại}}

Bản mới nhất lúc 10:06, ngày 26 tháng 7 năm 2025

  1. (Quảng Đông) (khối) /faai3/ miếng nhỏ
    thịt phay
    phay
    dao phay
  2. (Pháp) fraise(/fʁɛz/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-fraise.wav khoan, tiện bằng máy
    máy phay
    dao phay