Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Giấu”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|廋|sưu}} {{nb|/*sru/}}|}} {{cog|{{list|{{w|Trung Bộ|giú}}|{{w|Nam Bộ|giú}}|{{w|Muong|chủ}}|{{w|Chut|/cuː³/}}}}}} cất kín đi để người khác không thấy
# {{etym|hán cổ|{{ruby|廋|sưu}} {{nb|/*sru/}}|}}{{cog|{{list|{{w|Trung Bộ|giú}}|{{w|Nam Bộ|giú}}|{{w|Muong|chủ}}|{{w|Chut|/cuː³/}}}}}} cất kín đi để người khác không thấy
#: cất '''giấu'''
#: cất '''giấu'''
#: ẩn '''giấu'''
#: ẩn '''giấu'''

Bản mới nhất lúc 21:52, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán thượng cổ) (sưu) /*sru/ [cg1] cất kín đi để người khác không thấy
    cất giấu
    ẩn giấu
    ném đá giấu tay
    giấu đầu hở đuôi

Từ cùng gốc

  1. ^