Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ke ga”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|quai de gare|/kɛ də ɡɑʁ/}}{{pron|fra-quai de gare.mp3}} |}} phần sân phẳng xây cao hơn đường ray tại sân ga tàu, ngang bằng với cửa lên tàu để hành khách tiện di chuyển
# {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|quai de gare|/kɛ də ɡɑʁ/}}{{pron|fra-quai de gare.mp3}} |}} phần sân phẳng xây cao hơn đường ray tại sân ga tàu, ngang bằng với cửa lên tàu để hành khách tiện di chuyển
#: ke ga tàu hỏa
#: '''ke ga''' [[tàu]] hỏa
#: cửa chắn ke ga
#: [[cửa]] [[chắn]] '''ke ga'''
{{gal|1|Crossrail platform at Farringdon.jpg|Ke ga tàu điện ngầm và cửa chắn}}
{{gal|1|Crossrail platform at Farringdon.jpg|Ke ga tàu điện ngầm và cửa chắn}}