Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Bì”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán|{{ruby|比|bỉ}}|}} so sánh với; bằng với  
# {{etym|Hán|{{ruby|比|bỉ}}|}} so sánh với; bằng với  
#: so '''bì''' [[hơn]] thua
#: so '''bì''' [[hơn]] thua
#: không '''bì''' [[được]]
#: không '''bì''' [[được]]

Bản mới nhất lúc 23:00, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán) (bỉ) so sánh với; bằng với
    so hơn thua
    không được