Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Gãi”
Giao diện
Nhập CSV |
Nhập CSV |
||
| (không hiển thị 2 phiên bản ở giữa của cùng người dùng) | |||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|Proto-Mon-Khmer|/*kais{{ref|sho2006}} ~ *kis{{ref|sho2006}} ~ *kiəs{{ref|sho2006}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|កេះ|/keh/}}}}|{{w|Khmer|{{rubyM|កែះ|/kaeh/}}}}|{{w|Khmer|{{rubyM|ឆ្កឹះ|/ckəh/}}}}|{{w|Mon|{{rubyM|ဒွး|/kwɛ̀h/}}}}|{{w|Khsing-Mul|/kaːj/}}|{{w|Bru|/kaːj/}}|{{w|Ngeq|/kɛh/}}|{{w|Bahnar|kơkaĭ}}|{{w|Cua|/kwajʔ/}}|{{w|Stieng|/kɛh/}}}}}} → {{etym|Proto-Vietic|/*-kaːs{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|btb|khải}}|{{w|Chứt|/kakáːt/}} (Rục)|{{w|Tho|/kʰaːl⁵/}} (Cuối Chăm)|{{w|Tho|/kʰaːn⁵⁶/}} (Làng Lỡ)|{{w|Maleng|/akaːjʔ/}} (Bro)|{{w|Pong|/kaːc/}}|{{w|Thavung|/akaːjʰ¹/}}|{{w|Thavung|/Ɂakas/}}}}}} cào nhẹ trên da bằng móng tay hoặc vật nhỏ cho đỡ ngứa | ||
#: '''gãi''' đầu '''gãi''' tai | #: '''gãi''' đầu '''gãi''' [[tai]] | ||
#: '''gãi''' đúng chỗ ngứa | #: '''gãi''' [[đúng]] chỗ ngứa | ||
#: '''gãi''' lưng | #: '''gãi''' [[lưng]] | ||
{{gal|1|Dall Sheep- Scratching Back (7980888410).jpg|Cừu gãi lưng}} | {{gal|1|Dall Sheep- Scratching Back (7980888410).jpg|Cừu gãi lưng}} | ||
{{cogs}} | {{cogs}} | ||
{{refs}} | |||
Bản mới nhất lúc 22:17, ngày 25 tháng 4 năm 2025
- (Proto-Mon-Khmer) /*kais [1] ~ *kis [1] ~ *kiəs [1]/ [cg1] → (Proto-Vietic) /*-kaːs [2]/ [cg2] cào nhẹ trên da bằng móng tay hoặc vật nhỏ cho đỡ ngứa
