Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Văng tê”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|pháp|ventre à terre|}} bạt mạng, làm bừa, làm đại, không cần suy nghĩ
# {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|ventre|/vɑ̃tʁ}} {{rubyS|nozoom=1|à|a}} {{rubyS|nozoom=1|terre|tɛʁ/}}|}} bạt mạng, làm bừa, làm đại, không cần suy nghĩ
#: chơi bời '''văng tê'''
#: chơi bời '''văng tê'''
#: [[đánh]] '''văng tê''' [[đi]]
#: [[đánh]] '''văng tê''' [[đi]]
#: nói '''văng tê'''
#: nói '''văng tê'''
#: [[ăn]] '''văng tê''' không cần mời
#: [[ăn]] '''văng tê''' không cần mời

Bản mới nhất lúc 00:37, ngày 26 tháng 4 năm 2025

  1. (Pháp) ventre(/vɑ̃tʁ) à(a) terre(tɛʁ/) bạt mạng, làm bừa, làm đại, không cần suy nghĩ
    chơi bời văng tê
    đánh văng tê đi
    nói văng tê
    ăn văng tê không cần mời