Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ních”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{maybe|{{w|chăm|{{rubyM|ꨈꨗꨪꩀ|ganik}}|chật, hẹp}}}} rất chật, bó sát vào; {{chuyển}} cố nhét vào, cố ăn vào cho thật căng, thật chặt
# {{maybe|{{etym|chăm|{{rubyM|ꨈꨗꨪꩀ|ganik}} {{nb|/ɡ͡ɣa-niʔ/}}{{pron|cjm-ganik.mp3}}|chật, hẹp}}}} rất chật, bó sát vào; {{chuyển}} cố nhét vào, cố ăn vào cho thật căng, thật chặt
#: áo chật '''ních'''
#: áo chật '''ních'''
#: [[ngồi]] chật '''ních''' [[nhà]]
#: [[ngồi]] chật '''ních''' [[nhà]]
#: '''ních''' đầy [[bụng]] [[cơm]]
#: '''ních''' đầy [[bụng]] [[cơm]]
#: vơ [[vét]] tiền '''ních''' đầy [[túi]]
#: vơ [[vét]] tiền '''ních''' đầy [[túi]]

Bản mới nhất lúc 17:59, ngày 9 tháng 5 năm 2025

  1. (Chăm) ꨈꨗꨪꩀ(ganik) /ɡ͡ɣa-niʔ/ ("chật, hẹp")[?][?] rất chật, bó sát vào; (nghĩa chuyển) cố nhét vào, cố ăn vào cho thật căng, thật chặt
    áo chật ních
    ngồi chật ních nhà
    ních đầy bụng cơm
    vét tiền ních đầy túi