Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Gần”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Proto-vietic|/*t-kəɲ{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|btb|gừn}}|{{w|muong|khênh}}|{{w|Chứt|/təkiɲ¹/}}|{{w|Chứt|/ckìːɲ ~ ckɨ̀ːɲ/}} (Rục)|{{w|Thavung|/kə̰̂ː/}}}}}} ở khoảng cách không gian hoặc thời gian ngắn; sắp đạt đến mức độ, trạng thái nào đó; có nhiều điểm giống nhau
# {{etym|Proto-vietic|/*t-kəɲ{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|btb|gừn}}|{{w|muong|khênh}}|{{w|Chứt|/təkiɲ¹/}}|{{w|Chứt|/ckìːɲ ~ ckɨ̀ːɲ/}} (Rục)|{{w|Thavung|/kə̰̂ː/}}}}}} ở khoảng cách không gian hoặc thời gian ngắn; sắp đạt đến mức độ, trạng thái nào đó; có nhiều điểm giống nhau
#: bạn bè '''gần''' xa
#: bạn bè '''gần''' xa
#: '''gần''' [[trưa]]
#: '''gần''' [[trưa]]

Bản mới nhất lúc 21:55, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Proto-Vietic) /*t-kəɲ [1]/ [cg1] ở khoảng cách không gian hoặc thời gian ngắn; sắp đạt đến mức độ, trạng thái nào đó; có nhiều điểm giống nhau
    bạn bè gần xa
    gần trưa
    cơm gần chín
    gần 40°C
    từ gần nghĩa

Từ cùng gốc

  1. ^

Nguồn tham khảo

  1. ^ Ferlus, M. (2007). Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon) [Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.