Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ráo”

imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
 
(không hiển thị 2 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|燥|táo}} {{nobr|/*C.sˤawʔ/}}|}} khô hết nước; hết sạch
# {{etym|hán cổ|{{ruby|燥|táo}} {{nb|/*C.sˤawʔ/}}|}}{{cog|{{w|muong|thảo}}}} khô hết nước; hết sạch
#: khô '''ráo'''
#: [[khô]] '''ráo'''
#: '''ráo''' mực
#: '''ráo''' [[mực]]
#: chân ướt chân '''ráo'''
#: '''ráo''' hoảnh
#: mưa cuốn trôi hết '''ráo'''
#: [[chân]] [[ướt]] [[chân]] '''ráo'''
#: [[mưa]] [[cuốn]] trôi [[hết]] '''ráo'''
{{cogs}}