Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ngẫm”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|驗|nghiệm}} {{nb|/*ŋrams/}}|xem xét}} nghĩ kĩ, xem xét kĩ
# {{w|hán cổ|{{ruby|驗|nghiệm}} {{nb|/*ŋrams/}}|xem xét}} nghĩ kĩ, xem xét kĩ
#: nghiền ngẫm
#: [[nghiền]] '''ngẫm'''
#: suy ngẫm
#: suy '''ngẫm'''
#: ngẫm nghĩ
#: '''ngẫm''' nghĩ
#: ngẫm sự đời
#: '''ngẫm''' sự [[đời]]

Phiên bản lúc 08:27, ngày 17 tháng 1 năm 2025

  1. (Hán thượng cổ) (nghiệm) /*ŋrams/ ("xem xét") nghĩ kĩ, xem xét kĩ
    nghiền ngẫm
    suy ngẫm
    ngẫm nghĩ
    ngẫm sự đời