Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Cúp cua”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Pháp|coupure cours}} trốn học
# {{w|Pháp|{{rubyS|nozoom=1|coupure|/ku.pyʁ/}} {{rubyS|nozoom=1|cours|/kuʁ/}}}} trốn học
#: '''cúp cua''' đi [[chơi]]
#: '''cúp cua''' đi [[chơi]]
#: không [[được]] '''cúp cua'''
#: không [[được]] '''cúp cua'''
{{Xem thêm|cúp|cua}}
{{Xem thêm|cúp|cua}}

Phiên bản lúc 19:40, ngày 3 tháng 9 năm 2024

  1. (Pháp) coupure(/ku.pyʁ/) cours(/kuʁ/) trốn học
    cúp cua đi chơi
    không được cúp cua

Xem thêm