Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Na ná”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|如|như}} {{nb|/*na/}}|}} gần giống, trông tựa nhau; {{cũng|ná ná}}
# {{w|hán cổ|{{ruby|如|như}} {{nb|/*na/}}|}} gần giống, trông tựa nhau; {{cũng|ná ná}}
#: anh em '''na ná''' giống nhau
#: [[anh]] [[em]] '''na ná''' [[giống]] nhau
#: mặt nhìn '''na ná'''
#: [[mặt]] nhìn '''na ná'''

Phiên bản lúc 13:56, ngày 30 tháng 9 năm 2023

  1. (Hán thượng cổ) (như) /*na/ gần giống, trông tựa nhau; (cũng) ná ná
    anh em na ná giống nhau
    mặt nhìn na ná