Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Bích”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 5: Dòng 5:
#: '''bích''' neo [[tàu]]
#: '''bích''' neo [[tàu]]
# {{xem|mặt bích}}
# {{xem|mặt bích}}
{{gal|2|Ace of spades.svg|Cây át bích|Bitte d'amarrage-small.JPG|Bích buộc tàu}}
{{gal|2|Ace of spades.svg|Lá bài át bích|Bitte d'amarrage-small.JPG|Bích buộc tàu}}

Phiên bản lúc 09:12, ngày 26 tháng 2 năm 2024

  1. (Pháp) pique ("giáo, thương") chất bài bích ♠
    ba bích đi trước
  2. (Pháp) bitte cọc làm bằng vật liệu cứng, dùng để quấn dây neo tàu thuyền tại bến cảng
    cọc bích
    bích neo tàu
  3. xem mặt bích