Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ngoắt”

Nhập CSV
 
Nhập CSV
Dòng 3: Dòng 3:
#: đứng '''ngoắt''' xe
#: đứng '''ngoắt''' xe
#: chó '''ngoắt''' đuôi
#: chó '''ngoắt''' đuôi
# {{w|Proto-Mon-Khmer|/*wat ~ *waat ~ *wət ~ *wuət ~ *wut ~ *wuut/|}}{{cog|{{list|{{w|Pacoh|carvít}}|{{w|Bahnar|/wɔːt, wəːt, wɤːt/}}|{{w|Chrau|/wɛːt/}}|{{w|Cua|/rawiːt/}}|{{w|T'in|/wéːt/}}}}}} chuyển hướng đột ngột sang phía khác; {{cũng|[[ngoặt]]}}
#: quay '''ngoắt''' đi
#: '''ngoắt''' sang phải
#: '''ngoắt''' cái mất dạng
{{cogs}}