Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Khứng”

Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|肯|khẳng}} {{nb|/*kʰɯːŋʔ/}}|}} {{cũ}} vui lòng, ưng, nhận, chịu; {{cũng|khấng}}
# {{etym|hán cổ|{{ruby|肯|khẳng}} {{nb|/*kʰɯːŋʔ/}}|}} {{cũ}} vui lòng, ưng, nhận, chịu; {{cũng|khấng}}
#: '''khứng''' [[chịu]]
#: '''khứng''' [[chịu]]
#: [[có]] '''khứng''' [[chăng]]
#: [[có]] '''khứng''' [[chăng]]
#: chẳng '''khứng'''
#: chẳng '''khứng'''