Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Đát”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|pháp|date|}} hạn sử dụng, hạn dùng
# {{w|pháp|date|}} hạn sử dụng, hạn dùng
#: hết '''đát'''
#: [[hết]] '''đát'''
#: hàng quá '''đát'''
#: hàng [[quá]] '''đát'''
{{gal|1|Symbol pharmaceutical product expiration date 7.2011.JPG|Đát và số lô}}
{{gal|1|Symbol pharmaceutical product expiration date 7.2011.JPG|Đát và số lô}}

Phiên bản lúc 13:19, ngày 10 tháng 4 năm 2024

  1. (Pháp) date hạn sử dụng, hạn dùng
    hết đát
    hàng quá đát
Đát và số lô