Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ngừng”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán|{{ruby|凝|ngưng}}|}} [[dừng]] lại, chấm dứt.  
# {{etym|Hán|{{ruby|凝|ngưng}}|}} [[dừng]] lại, chấm dứt.  
#: [[thay]] đổi không '''ngừng'''
#: [[thay]] đổi không '''ngừng'''
#: [[trái]] [[tim]] '''ngừng''' [[đập]]
#: [[trái]] [[tim]] '''ngừng''' [[đập]]
#: tạm '''ngưng'''
#: tạm '''ngưng'''

Bản mới nhất lúc 23:00, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán) (ngưng) dừng lại, chấm dứt.
    thay đổi không ngừng
    trái tim ngừng đập
    tạm ngưng