Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Xí muội”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
n Thay thế văn bản – “{{img|” thành “{{gal|1|”
 
Nhập CSV
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|quảng đông|{{ruby|酸梅|toan mai}} {{nobr|/syun{{s|1}} mui{{s|4}}/}} |quả mai/mơ chua}} món ăn làm từ quả mơ hoặc mai phơi khô; {{cũng|xí mụi}}
# {{etym|quảng đông|{{ruby|酸梅|toan mai}} {{nb|/syun{{s|1}} mui{{s|4}}/}}|quả mai/mơ chua}} món ăn làm từ quả mơ hoặc mai phơi khô; {{cũng|xí mụi}}
#: trà tắc '''xí muội'''
#: trà tắc '''xí muội'''
{{gal|1|Chinese preserved plum snack.jpg|Xí muội chua mặn}}
{{gal|1|Chinese preserved plum snack.jpg|Xí muội chua mặn}}

Phiên bản lúc 00:18, ngày 26 tháng 4 năm 2025

  1. (Quảng Đông) (toan)(mai) /syun1 mui4/ ("quả mai/mơ chua") món ăn làm từ quả mơ hoặc mai phơi khô; (cũng) xí mụi
    trà tắc xí muội
Xí muội chua mặn