Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Rải”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-mon-khmer|/*raaj/|}}{{cog|{{list|{{w||rưới}}|{{w|muong|rải}}|{{w|Khmer|{{rubyM|ប្រាយ|/praaj/}}}}|{{w|Khmer|{{rubyM|រៀរ៉ាយ|/rie raaj/}}|rải rác}}|{{w|Bahnar|saĭ}} (Pleiku)|{{w|Stieng|/craːi/}} (Biat)|{{w|Khasi|krâi}}|{{w|Cham|{{rubyM|ꨚꨴꨰ|/prai/}}}}|{{w|Cham|{{rubyM|ꨚꨴꨶꨰ|/pruai/}}}}}}}} rắc, vãi ra cho đều trên một khoảng rộng; {{chuyển}} (cá) đẻ trứng
# {{w|proto-mon-khmer|/*raaj/|}}{{cog|{{list|{{w||rưới}}|{{w|muong|rải}}|{{w|Khmer|{{rubyM|ប្រាយ|/praaj/}}}}|{{w|Khmer|{{rubyM|រៀរ៉ាយ|/rie raaj/}}|rải rác}}|{{w|Bahnar|saĭ}} (Pleiku)|{{w|Stieng|/craːi/}} (Biat)|{{w|Khasi|krâi}}|{{w|Cham|{{rubyM|ꨚꨴꨰ|/prai/}}}}|{{w|Cham|{{rubyM|ꨚꨴꨶꨰ|/pruai/}}}}}}}} rắc, vãi ra cho đều trên một khoảng rộng; {{chuyển}} (cá) đẻ trứng
#: rải rác
#: '''rải''' rác
#: đường rải đá
#: [[đường]] '''rải''' [[đá]]
#: rải thóc
#: '''rải''' [[thóc]]
#: máy bay rải bom
#: [[máy]] [[bay]] '''rải''' [[bom]]
#: địch rải truyền đơn
#: địch '''rải''' truyền đơn
#: rải tiền khắp nơi
#: '''rải''' tiền khắp nơi
#: mùa cá rải
#: [[mùa]] [[]] '''rải'''
{{gal|1|Child feeding fish.jpg|Rải thức ăn cho cá}}
{{gal|1|Child feeding fish.jpg|Rải thức ăn cho cá}}
{{cogs}}
{{cogs}}

Phiên bản lúc 16:25, ngày 22 tháng 8 năm 2024

  1. (Proto-Mon-Khmer) /*raaj/ [cg1] rắc, vãi ra cho đều trên một khoảng rộng; (nghĩa chuyển) (cá) đẻ trứng
    rải rác
    đường rải đá
    rải thóc
    máy bay rải bom
    địch rải truyền đơn
    rải tiền khắp nơi
    mùa rải
Rải thức ăn cho cá

Từ cùng gốc

  1. ^
      • rưới
      • (Mường) rải
      • (Khmer) ប្រាយ(/praaj/)
      • (Khmer) រៀរ៉ាយ(/rie raaj/) ("rải rác")
      • (Ba Na) saĭ (Pleiku)
      • (Stiêng) /craːi/ (Biat)
      • (Khasi) krâi
      • (Cham) ꨚꨴꨰ(/prai/)
      • (Cham) ꨚꨴꨶꨰ(/pruai/)