Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Quá”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán|{{ruby|過|qua}}}} hơn giới hạn hoặc mức độ quy định; hơn mức cho phép hoặc cần thiết; hơn hẳn mức bình thường  
# {{etym|Hán|{{ruby|過|qua}}|}} hơn giới hạn hoặc mức độ quy định; hơn mức cho phép hoặc cần thiết; hơn hẳn mức bình thường  
#: '''quá''' [[lứa]] lỡ thì
#: '''quá''' [[lứa]] lỡ thì
#: đã '''quá''' [[tuổi]] đi học
#: đã '''quá''' [[tuổi]] đi học

Bản mới nhất lúc 23:47, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán) (qua) hơn giới hạn hoặc mức độ quy định; hơn mức cho phép hoặc cần thiết; hơn hẳn mức bình thường
    quá lứa lỡ thì
    đã quá tuổi đi học
    quá sức
    làm quá
    xinh quá
    đông quá