Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Thưng xỉ”

Nhập CSV
 
Nhập CSV
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hokkien|{{ruby|湯匙|thang thi}} {{nb|/thng-sî/}}|}} {{pn|nb}} cái thìa, cái muỗng; {{cũng|xỉ}}
# {{etym|Hokkien|{{ruby|湯匙|thang thi}} {{nb|/thng-sî/}}|}} {{pn|nb}} cái thìa, cái muỗng; {{cũng|xỉ}}