Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Lâu”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-mon-khmer|/*ləwʔ{{ref|sho2006}}/|}}{{cog|{{list|{{w|muong|lô}}|{{w|Chứt|/loː/}} (Rục)|{{w|Thavung|/lôː ~ Ɂalôː/}}|{{w|Mon|{{rubyM|လံ|/lòˀ/}}}}|{{w|Semnam|/liːw/}}}}}} có thời gian dài hoặc tốn nhiều thời gian
# {{w|proto-mon-khmer|/*ləwʔ{{ref|sho2006}}/|}}{{cog|{{list|{{w|muong|lô}}|{{w|Chứt|/loː/}} (Rục)|{{w|Thavung|/lôː ~ Ɂalôː/}}|{{w|Mon|{{rubyM|လံ|/lòˀ/}}}}|{{w|Semnam|/liːw/}}}}}} có thời gian dài hoặc tốn nhiều thời gian
#: sống lâu
#: [[sống]] '''lâu'''
#: lâu rồi không gặp
#: '''lâu''' rồi không [[gặp]]
#: về từ lâu
#: [[về]] [[từ]] '''lâu'''
#: lâu dài
#: '''lâu''' [[dài]]
#: lâu đời
#: '''lâu''' [[đời]]
#: lâu nay
#: '''lâu''' nay
#: ăn lâu
#: [[ăn]] '''lâu'''
#: đi lâu
#: [[đi]] '''lâu'''
#: lâu lắc
#: '''lâu''' [[lắc]]
{{cogs}}
{{cogs}}
{{refs}}
{{refs}}

Phiên bản lúc 15:46, ngày 17 tháng 4 năm 2025

  1. (Proto-Mon-Khmer) /*ləwʔ [1]/ [cg1] có thời gian dài hoặc tốn nhiều thời gian
    sống lâu
    lâu rồi không gặp
    về từ lâu
    lâu dài
    lâu đời
    lâu nay
    ăn lâu
    đi lâu
    lâu lắc

Từ cùng gốc

  1. ^

Nguồn tham khảo

  1. ^ Shorto, H. L. (2006). A Mon-Khmer comparative dictionary (P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia. PDF