Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Khá”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán|{{ruby|可|khả}}}} vừa, tốt, mức độ tương đối cao
# {{etym|Hán|{{ruby|可|khả}}|}} vừa, tốt, mức độ tương đối cao
#: học lực '''khá'''
#: học lực '''khá'''
#: '''khá''' [[là]] tốt
#: '''khá''' [[là]] tốt
#: '''khá''' khen
#: '''khá''' khen

Bản mới nhất lúc 22:08, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán) (khả) vừa, tốt, mức độ tương đối cao
    học lực khá
    khá tốt
    khá khen