Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Khắt khe”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán|{{ruby|溪刻|khê khắc}}|}} quá chặt chẽ đến mức hẹp hòi, cố chấp trong đối xử, đánh giá người khác
# {{etym|hán|{{ruby|溪刻|khê khắc}}|}} quá chặt chẽ đến mức hẹp hòi, cố chấp trong đối xử, đánh giá người khác
#: nguyên tắc '''khắt khe'''
#: nguyên tắc '''khắt khe'''
#: phê bình '''khắt khe'''
#: phê bình '''khắt khe'''
#: quy chế '''khắt khe'''
#: quy chế '''khắt khe'''

Bản mới nhất lúc 22:29, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán) (khê)(khắc) quá chặt chẽ đến mức hẹp hòi, cố chấp trong đối xử, đánh giá người khác
    nguyên tắc khắt khe
    phê bình khắt khe
    quy chế khắt khe