Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Tếu”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|quảng đông|{{ruby|笑|tiếu}} {{nobr|/siu{{s|3}}/}}}} vui vẻ, khôi hài
# {{etym|quảng đông|{{ruby|笑|tiếu}} {{nb|/siu{{s|3}}/}}|}} vui vẻ, khôi hài
#: '''tếu''' táo
#: '''tếu''' táo
#: vẻ [[mặt]] rất '''tếu'''
#: vẻ [[mặt]] rất '''tếu'''

Phiên bản lúc 00:11, ngày 26 tháng 4 năm 2025

  1. (Quảng Đông) (tiếu) /siu3/ vui vẻ, khôi hài
    tếu táo
    vẻ mặt rất tếu