Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Vằn”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán|{{ruby|紋|văn}}|}} có đường vạch dài khác màu hoặc nổi lên, hoặc lõm xuống
# {{etym|hán|{{ruby|紋|văn}}|}} có đường vạch dài khác màu hoặc nổi lên, hoặc lõm xuống
#: '''vằn''' vện
#: '''vằn''' vện
#: [[ngựa]] '''vằn'''
#: [[ngựa]] '''vằn'''

Bản mới nhất lúc 00:59, ngày 26 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán) (văn) có đường vạch dài khác màu hoặc nổi lên, hoặc lõm xuống
    vằn vện
    ngựa vằn
    hổ vằn
    bệnh khô vằn
    mắt vằn lên
Ngựa vằn