Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Rút”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-mon-khmer|/*ruc ~ *ruuc ~ *ruəc/|}}{{cog|{{list|{{w|muong|rúch}}|{{w|Khmer|{{rubyM|រោច|/ròːc/}}}}|{{w|Khmer|{{rubyM|រូត|/rùːt/}}}}|{{w|Khmu|/ruː ~ ruːc/}}|{{w|Sre|/ruc/}}|{{w|Stieng|/ruc/}}|{{w|Ngeq|/ruuc/}}|{{w|Pacoh|rut}}|{{w|Koho|ruch}}}}}} kéo ra, tuốt ra, hút ra, thu về, co lại, giảm bớt
# {{w|proto-mon-khmer|/*ruc ~ *ruuc ~ *ruəc/|}}{{cog|{{list|{{w|muong|rúch}}|{{w|Khmer|{{rubyM|រោច|/ròːc/}}}}|{{w|Khmer|{{rubyM|រូត|/rùːt/}}}}|{{w|Khmu|/ruː ~ ruːc/}}|{{w|Sre|/ruc/}}|{{w|Stieng|/ruc/}}|{{w|Ngeq|/ruuc/}}|{{w|Pacoh|rut}}|{{w|Koho|ruch}}}}}} kéo ra, tuốt ra, hút ra, thu về, co lại, giảm bớt
#: '''rút''' tay khỏi túi
#: '''rút''' [[tay]] [[khỏi]] [[túi]]
#: dải '''rút''' quần
#: [[dải]] '''rút''' [[quần]]
#: '''rút''' gươm
#: '''rút''' [[gươm]]
#: rau '''rút'''
#: [[rau]] '''rút'''
#: '''rút''' xăng khỏi bình
#: '''rút''' [[xăng]] [[khỏi]] bình
#: '''rút''' chân không
#: '''rút''' [[chân]] không
#: '''rút''' quân
#: '''rút''' quân
#: '''rút''' chạy
#: '''rút''' [[chạy]]
#: '''rút''' lui
#: '''rút''' lui
#: '''rút''' tiền
#: '''rút''' tiền
#: co '''rút'''
#: co '''rút'''
#: '''rút''' ngắn
#: '''rút''' ngắn
#: gấp '''rút'''
#: [[gấp]] '''rút'''
#: chạy nước '''rút'''
#: [[chạy]] [[nước]] '''rút'''
{{cogs}}
{{cogs}}

Phiên bản lúc 18:32, ngày 9 tháng 4 năm 2024

  1. (Proto-Mon-Khmer) /*ruc ~ *ruuc ~ *ruəc/ [cg1] kéo ra, tuốt ra, hút ra, thu về, co lại, giảm bớt
    rút tay khỏi túi
    dải rút quần
    rút gươm
    rau rút
    rút xăng khỏi bình
    rút chân không
    rút quân
    rút chạy
    rút lui
    rút tiền
    co rút
    rút ngắn
    gấp rút
    chạy nước rút

Từ cùng gốc

  1. ^