Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ngoẹo”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-mon-khmer|/*ŋil ~ *ŋiil ~ *ŋiəl ~ *ŋəl ~ *ŋuəl/|cong, vẹo}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ងងុល|/ŋəŋùl/}}|cúi đầu}}|{{w|Bahnar|'ngơ'ngêl, 'ngơ'ngǐl, 'ngơ'ngĕl|lắc đầu}}|{{w|Bahnar|/ŋuːl, ŋɔːl/|cúi đầu}}|{{w|Mnong|ngơ ngêh|lắc đầu}}|{{w|Pacoh|parngel|lắc đầu}}|{{w|Khmu|/krŋel/|lắc đầu}} (Cuang)|{{w|Khmu|/ŋə̀l-ŋə̀l/|lắc đầu}} (Yuan)|{{w|Riang|/ŋil² ŋil²/|gật đầu}} (Lang)}}}} nghiêng đầu về một bên; {{chuyển}} cong, nghiêng hẳn về một bên; {{chuyển}} {{pn|nb}} rẽ, ngoặt sang phía khác; {{cũng|nghẹo}}
# {{w|proto-mon-khmer|/*ŋil ~ *ŋiil ~ *ŋiəl ~ *ŋəl ~ *ŋuəl/|cong, vẹo}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ងងុល|/ŋəŋùl/}}|cúi đầu}}|{{w|Bahnar|'ngơ'ngêl, 'ngơ'ngǐl, 'ngơ'ngĕl|lắc đầu}}|{{w|Bahnar|/ŋuːl, ŋɔːl/|cúi đầu}}|{{w|Mnong|ngơ ngêh|lắc đầu}}|{{w|Pacoh|parngel|lắc đầu}}|{{w|Khmu|/krŋel/|lắc đầu}} (Cuang)|{{w|Khmu|/ŋə̀l-ŋə̀l/|lắc đầu}} (Yuan)|{{w|Riang|/ŋil² ŋil²/|gật đầu}} (Lang)}}}} nghiêng đầu về một bên; {{chuyển}} cong, nghiêng hẳn về một bên; {{chuyển}} {{pn|nb}} rẽ, ngoặt sang phía khác; {{cũng|nghẹo}}
#: ngoẹo đầu
#: '''ngoẹo''' đầu
#: ngoẹo cổ
#: '''ngoẹo''' [[cổ]]
#: tay lái bị ngoẹo
#: [[tay]] lái bị '''ngoẹo'''
#: ngoẹo tay qua mặt
#: '''ngoẹo''' [[tay]] [[qua]] [[mặt]]
#: ngoẹo sang trái
#: '''ngoẹo''' [[sang]] [[trái]]
#: khúc ngoẹo
#: khúc '''ngoẹo'''
{{gal|1|Crow head tilt - bird portrait.jpg|Quạ đen ngoẹo cổ}}
{{gal|1|Crow head tilt - bird portrait.jpg|Quạ đen ngoẹo cổ}}
{{cogs}}
{{cogs}}

Phiên bản lúc 01:55, ngày 4 tháng 8 năm 2024

  1. (Proto-Mon-Khmer) /*ŋil ~ *ŋiil ~ *ŋiəl ~ *ŋəl ~ *ŋuəl/ ("cong, vẹo") [cg1] nghiêng đầu về một bên; (nghĩa chuyển) cong, nghiêng hẳn về một bên; (nghĩa chuyển) (Nam Bộ) rẽ, ngoặt sang phía khác; (cũng) nghẹo
    ngoẹo đầu
    ngoẹo cổ
    tay lái bị ngoẹo
    ngoẹo tay qua mặt
    ngoẹo sang trái
    khúc ngoẹo
Tập tin:Crow head tilt - bird portrait.jpg
Quạ đen ngoẹo cổ

Từ cùng gốc

  1. ^
      • (Khmer) ងងុល(/ŋəŋùl/) ("cúi đầu")
      • (Ba Na) 'ngơ'ngêl, 'ngơ'ngǐl, 'ngơ'ngĕl ("lắc đầu")
      • (Ba Na) /ŋuːl, ŋɔːl/ ("cúi đầu")
      • (M'Nông) ngơ ngêh ("lắc đầu")
      • (Pa Kô) parngel ("lắc đầu")
      • (Khơ Mú) /krŋel/ ("lắc đầu") (Cuang)
      • (Khơ Mú) /ŋə̀l-ŋə̀l/ ("lắc đầu") (Yuan)
      • (Riang) /ŋil² ŋil²/ ("gật đầu") (Lang)