Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Rảy”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-mon-khmer|/*ruəs ~ *rəs ~ *rəəs ~ *raas/|rơi, rụng}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ប្រោះ|/prɑh/}}}}|{{w|Chrau|/jraːih/}}|{{w|Chrau|/ɟraːs/}}|{{w|Sre|/ras/}}}}}} vẩy nước bắn ra cho đều
# {{w|proto-mon-khmer|/*ruəs ~ *rəs ~ *rəəs ~ *raas/|rơi, rụng}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ប្រោះ|/prɑh/}}}}|{{w|Chrau|/jraːih/}}|{{w|Chrau|/ɟraːs/}}|{{w|Sre|/ras/}}}}}} vẩy nước bắn ra cho đều
#: rảy nước ướt sân
#: '''rảy''' [[nước]] [[ướt]] sân
#: rảy mực tung tóe
#: '''rảy''' [[mực]] tung tóe
#: rảy rổ rau cho khô
#: '''rảy''' [[rổ]] [[rau]] [[cho]] [[khô]]
{{cogs}}
{{cogs}}