Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Xuya”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|pháp|sûr|}} chắc chắn, vững vàng, tốt
# {{w|pháp|{{rubyS|nozoom=1|sûr|/syʁ/}}[[File:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-sûr.wav|20px]]|}} chắc chắn, vững vàng, tốt
#: [[bắn]] rất '''xuya'''
#: [[bắn]] rất '''xuya'''
#: kĩ thuật rất '''xuya'''
#: kĩ thuật rất '''xuya'''

Phiên bản lúc 01:47, ngày 4 tháng 9 năm 2024

  1. (Pháp) sûr(/syʁ/) chắc chắn, vững vàng, tốt
    bắn rất xuya
    kĩ thuật rất xuya