Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Dỗ”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|việt trung|{{ruby|杜|đỗ}} hoặc {{rubyM|𠻀|đồ}}|}} {{cog|{{w|btb|thỗ}}}}{{note|Chữ Nôm dùng để ghi âm '''dỗ''' ban đầu là 杜 hoặc 𠻀, cho thấy phụ âm đầu của từ này có thể là {{nb|/*-d-/}}. Sau này chữ {{ruby|誘|dụ}} mới được sử dụng để ghi âm '''dỗ''', cho thấy đã có sự biến đổi về âm tiết, và cũng cho thấy '''dỗ''' và 誘 không có liên hệ về từ nguyên.}} dùng những lời nói ngon ngọt, dịu dàng, khéo léo để làm người khác bằng lòng, nghe theo, hoặc ngừng phản đối
# {{w|việt trung|{{ruby|杜|đỗ}} hoặc {{ruby|𠻀|đồ}}|}} {{cog|{{w|btb|thỗ}}}}{{note|Chữ Nôm dùng để ghi âm '''dỗ''' ban đầu là 杜 hoặc 𠻀, cho thấy phụ âm đầu của từ này có thể là {{nb|/*-d-/}}. Sau này chữ {{ruby|誘|dụ}} mới được sử dụng để ghi âm '''dỗ''', cho thấy đã có sự biến đổi về âm tiết, và cũng cho thấy '''dỗ''' và 誘 không có liên hệ về từ nguyên.}} dùng những lời nói ngon ngọt, dịu dàng, khéo léo để làm người khác bằng lòng, nghe theo, hoặc ngừng phản đối
#: '''dỗ''' ngon '''dỗ''' ngọt
#: '''dỗ''' ngon '''dỗ''' ngọt
#: cám '''dỗ'''
#: cám '''dỗ'''

Phiên bản lúc 20:57, ngày 26 tháng 9 năm 2024

  1. (Việt trung đại) (đỗ) hoặc 𠻀(đồ)  [cg1] [a] &nbsp dùng những lời nói ngon ngọt, dịu dàng, khéo léo để làm người khác bằng lòng, nghe theo, hoặc ngừng phản đối
    dỗ ngon dỗ ngọt
    cám dỗ
    dụ dỗ con nít
    dỗ gái

Chú thích

  1. ^ Chữ Nôm dùng để ghi âm dỗ ban đầu là 杜 hoặc 𠻀, cho thấy phụ âm đầu của từ này có thể là /*-d-/. Sau này chữ (dụ) mới được sử dụng để ghi âm dỗ, cho thấy đã có sự biến đổi về âm tiết, và cũng cho thấy dỗ và 誘 không có liên hệ về từ nguyên.

Từ cùng gốc