Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Thiệt”
Nhập CSV |
Không có tóm lược sửa đổi |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{w|hán trung|{{ruby|實|thật}} {{nb|/ʑiɪt̚/}}|}} {{pn|nb}} đúng với bản chất, có tồn tại; {{chuyển}} mức độ hay trạng thái cao hơn bình thường; | # {{w|hán trung|{{ruby|實|thật}} {{nb|/ʑiɪt̚/}}|}} {{pn|nb}} đúng với bản chất, có tồn tại; {{chuyển}} mức độ hay trạng thái cao hơn bình thường; | ||
#: có thiệt | #: [[có]] '''thiệt''' | ||
#: thiệt sự | #: '''thiệt''' sự | ||
#: thứ thiệt | #: thứ '''thiệt''' | ||
#: thất thiệt | #: thất '''thiệt''' | ||
#: thiệt tình | #: '''thiệt''' tình | ||
#: thiệt là hay | #: '''thiệt''' [[là]] [[hay]] | ||
#: đẹp thiệt | #: đẹp '''thiệt''' | ||
#: nghe thiệt hay | #: [[nghe]] '''thiệt''' [[hay]] | ||
# {{w|hán trung|{{ruby|折|}} {{nb|/d͡ʑiᴇt̚/}}|}} mất mát, thua kém hơn về lợi ích; {{chuyển}} có hại cho bản thân | # {{w|hán trung|{{ruby|折|}} {{nb|/d͡ʑiᴇt̚/}}|}} mất mát, thua kém hơn về lợi ích; {{chuyển}} có hại cho bản thân | ||
#: thiệt thòi | #: '''thiệt''' thòi | ||
#: thua thiệt | #: [[thua]] '''thiệt''' | ||
#: chịu thiệt | #: [[chịu]] '''thiệt''' | ||
#: thiệt hơn | #: '''thiệt''' [[hơn]] | ||
#: thiệt thân | #: '''thiệt''' thân | ||
#: thiệt hại | #: '''thiệt''' hại | ||
#: thiệt mạng | #: '''thiệt''' [[mạng]] | ||