Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Hớn hở”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|欣喜|hân hỉ}} {{nb|/hɨn hɨ{{s|X}} /}}|}} vui mừng ra mặt, tươi tỉnh
# {{w|hán trung|{{ruby|欣喜|hân hỉ}} {{nb|/hɨn hɨ{{s|X}} /}}|}} vui mừng ra mặt, tươi tỉnh
#: hớn ha hớn hở
#: hớn ha '''hớn hở'''
#: cười hớn hở
#: cười '''hớn hở'''
#: mặt mày hớn hở
#: [[mặt]] [[mày]] '''hớn hở'''
#: cười nói hớn hở
#: cười nói '''hớn hở'''