Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Xét”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|察|sát}} {{nb|/t͡ʃʰˠɛt̚ /}}|}} kiểm tra, tìm kiếm; suy nghĩ, tìm hiểu  
# {{w|hán trung|{{ruby|察|sát}} {{nb|/t͡ʃʰˠɛt̚ /}}|}} kiểm tra, tìm kiếm; suy nghĩ, tìm hiểu  
#: xét nhà
#: '''xét''' [[nhà]]
#: khám xét
#: khám '''xét'''
#: tra xét
#: [[tra]] '''xét'''
#: xét duyệt
#: '''xét''' duyệt
#: xét hỏi
#: '''xét''' hỏi
#: xét nét
#: '''xét''' nét
#: soát xét
#: [[soát]] '''xét'''
#: xét xử
#: '''xét''' xử
#: suy xét
#: suy '''xét'''
#: xem xét
#: [[xem]] '''xét'''
#: nhận xét
#: nhận '''xét'''
#: dò xét
#: dò '''xét'''
#: xét nghiệm
#: '''xét''' nghiệm
#: xét đoán
#: '''xét''' đoán

Phiên bản lúc 14:36, ngày 28 tháng 9 năm 2024

  1. (Hán trung cổ) (sát) /t͡ʃʰˠɛt̚ / kiểm tra, tìm kiếm; suy nghĩ, tìm hiểu
    xét nhà
    khám xét
    tra xét
    xét duyệt
    xét hỏi
    xét nét
    soát xét
    xét xử
    suy xét
    xem xét
    nhận xét
    xét
    xét nghiệm
    xét đoán