Bước tới nội dung

Da ua

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:54, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) yaourt(/ja.uʁ/) món sữa chua
Sữa chua hoa quả