Bước tới nội dung

Lõa lồ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:55, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán) (lõa)(lộ) tình trạng không có gì che cơ thể
    thân thể lõa lồ
Tập tin:KoideNarashige-1930-Naked Body on Sofa(Naked Female B).png
Bức tranh lõa lồ