Bước tới nội dung

Bực

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:45, ngày 17 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán trung cổ) (phức) /pʰɨk̚/[?][?] tức giận, khó chịu trong lòng
    buồn bực
    bực bội
    bực dọc
    bực mình
    bực tức

Xem thêm