Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Lâu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 22:47, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*ləwʔ
[1]
/
[cg1]
có thời gian dài hoặc tốn nhiều thời gian
sống
lâu
lâu
rồi không
gặp
về
từ
lâu
lâu
dài
lâu
đời
lâu
nay
ăn
lâu
đi
lâu
lâu
lắc
Từ cùng gốc
^
(
Mường
)
lô
(
Chứt
)
/loː/
(Rục)
(
Thavưng
)
/lôː ~ Ɂalôː/
(
Môn
)
လံ
(
/lòˀ/
)
(Semnam)
/liːw/
Nguồn tham khảo
^
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF