Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Buồi
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 21:15, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán thượng cổ
)
尾
(
vĩ
)
/*mɯlʔ/
("đuôi")
[a]
 
[b]
 
dương vật
Chồng
người
đi
ngược về xuôi
Chồng
tôi
ngồi
bếp để
buồi
ăn
tro
Chú thích
^
So sánh với
(
Mân Nam
)
/puoi
32
/
.
^
Từ này bắt nguồn từ từ lóng tiếng Hán là
交
(
giao
)
尾
(
vĩ
)
với nghĩa là "quan hệ tình dục".