Bước tới nội dung

An bom

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:12, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) album(/al.bɔm/) sổ lưu giữ ảnh; đĩa âm nhạc
    an bom ảnh gia đình
    an bom âm nhạc
  • An bom ảnh
  • An bom nhạc ABBA