Bước tới nội dung

Búp bê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:19, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) poupée(/pu.pe/) đồ chơi trẻ em hình người; (cũng) (Nam Bộ) cúp bế
    búp bê bằng bông biết bay bay bay
Búp bê truyền thống Nhật Bản