Bước tới nội dung

Cabin

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:13, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) cabine(/ka.bin/) khoang ngồi ô tô; khoang máy bay; nhà gỗ nhỏ
    cabin máy bay
    ngồi trên cabin ô tô
Cabin máy bay