Bước tới nội dung

Cua rơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:24, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) coureur(/ku.ʁœʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-coureur.wav người đua xe đạp
    tay cua rơ lão luyện
Tập tin:Tour de France 20130704 Aix-en-Provence 071.jpg
Cua rơ xe đạp giải Tour de France